Các điểm kiểm soát QA/QC

Kiểm soát chất lượng kết cấu thép theo từng công đoạn

QA/QC được tổ chức từ hồ sơ đầu vào, vật liệu, gia công, mối hàn, bề mặt đến nhận diện, giao nhận và phối hợp nghiệm thu tại công trường.

Đúng đầu vàoLàm rõ bản vẽ, vật liệu, tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng.
Đúng điểm kiểm traKiểm tra tại công đoạn có thể phát hiện và xử lý sai lệch sớm.
Đúng hồ sơGhi nhận kết quả theo biểu mẫu và yêu cầu của từng dự án.
Đúng phạm viPhân định trách nhiệm giữa nhà máy, giao nhận và công trường.
Bản chất của QA/QC

Không chỉ kiểm tra sản phẩm ở cuối dây chuyền

Chất lượng được tạo ra trong từng quyết định: sử dụng đúng phiên bản bản vẽ, nhận đúng vật liệu, kiểm soát dung sai, xử lý điểm chưa phù hợp và chỉ chuyển bước khi đầu ra đáp ứng yêu cầu.

ĐIỂM 01

Hồ sơ kỹ thuật

Kiểm tra phiên bản bản vẽ, phạm vi, tiêu chuẩn, vật liệu, dung sai và các điểm cần phê duyệt trước sản xuất.

ĐIỂM 02

Vật liệu đầu vào

Đối chiếu chủng loại, quy cách, nhận diện và hồ sơ vật liệu theo yêu cầu đã thống nhất.

ĐIỂM 03

Cắt và tạo hình

Rà soát kích thước chi tiết, vị trí lỗ, mép cắt và khả năng chuyển tiếp sang công đoạn tổ hợp.

ĐIỂM 04

Tổ hợp cấu kiện

Kiểm tra hình học, vị trí chi tiết, độ vuông, độ thẳng và dung sai trước khi hàn hoàn thiện.

ĐIỂM 05

Liên kết và mối hàn

Kiểm tra theo yêu cầu hồ sơ; phương pháp và mức chấp nhận được chốt cho từng gói công việc.

ĐIỂM 06

Xử lý bề mặt

Đánh giá tình trạng làm sạch, khu vực khó tiếp cận và điều kiện trước khi chuyển sang sơn.

ĐIỂM 07

Sơn và hoàn thiện

Rà soát hệ sơn, tình trạng bề mặt, lớp phủ và yêu cầu kiểm tra được nêu trong hồ sơ dự án.

ĐIỂM 08

Nhận diện và giao nhận

Đối chiếu mã cấu kiện, danh sách giao hàng, tình trạng hoàn thiện và hồ sơ đi kèm.

Hình ảnh công đoạn

Kiểm soát gắn với điều kiện sản xuất thực tế

Các hình ảnh giúp minh họa nơi phát sinh những điểm kiểm tra quan trọng trong quá trình sản xuất cấu kiện.

Dây chuyền tổ hợp và gia công dầm tại KECEN
Hình học và tổ hợpKiểm soát kích thước, vị trí chi tiết và dung sai tại giai đoạn phù hợp.
Hệ thống phun bi làm sạch bề mặt cấu kiện tại KECEN
Chuẩn bị bề mặtRà soát tình trạng cấu kiện trước khi chuyển sang công đoạn sơn.
Công đoạn sơn và hoàn thiện cấu kiện thép tại KECEN
Sơn và hoàn thiệnKiểm soát theo hệ sơn và yêu cầu hồ sơ của từng dự án.
Inspection and Test Plan

Cách đọc một kế hoạch kiểm tra theo công đoạn

ITP của dự án cần cho biết kiểm tra việc gì, tại thời điểm nào, ai chịu trách nhiệm, tiêu chí chấp nhận và bằng chứng nào phải lưu.

Thành phầnCâu hỏi cần trả lờiĐầu ra mong đợi
Đối tượng kiểm traVật liệu, kích thước, mối hàn, bề mặt hay cấu kiện hoàn thiện?Danh mục hạng mục và đặc tính cần kiểm soát.
Tiêu chí chấp nhậnBản vẽ, tiêu chuẩn, quy cách hoặc yêu cầu hợp đồng nào được áp dụng?Tiêu chí rõ để kết luận đạt hoặc cần xử lý.
Thời điểmKiểm tra trước, trong hay sau công đoạn? Có điểm dừng chờ xác nhận không?Trình tự không bỏ qua bước kiểm soát quan trọng.
Trách nhiệmĐội sản xuất, QC, khách hàng hay tư vấn tham gia ở mức nào?Phân công người thực hiện, chứng kiến hoặc phê duyệt.
Biểu mẫuKết quả được ghi nhận bằng biên bản, checklist, báo cáo hay ảnh?Hồ sơ có thể truy xuất khi giao nhận và nghiệm thu.

Tên biểu mẫu, tần suất kiểm tra và điểm Hold/Witness được chốt theo hợp đồng và yêu cầu của từng dự án.

Xử lý sai lệch

Một vòng kiểm soát phải khép kín

Việc phát hiện sai lệch chỉ là bước đầu. Cần nhận diện, cách ly khi cần, xác định phương án xử lý, kiểm tra lại và ghi nhận kết quả trước khi chuyển tiếp.

BƯỚC 01

Phát hiện

Ghi nhận điểm không phù hợp tại công đoạn hoặc khi rà soát hồ sơ.

BƯỚC 02

Nhận diện

Đánh dấu cấu kiện, lô hoặc hồ sơ liên quan để tránh chuyển bước ngoài kiểm soát.

BƯỚC 03

Đánh giá

Xác định mức ảnh hưởng và đầu mối có thẩm quyền quyết định phương án.

BƯỚC 04

Xử lý

Thực hiện phương án đã được chấp thuận và cập nhật hồ sơ liên quan.

BƯỚC 05

Xác nhận lại

Kiểm tra kết quả sau xử lý trước khi cho phép chuyển công đoạn hoặc giao hàng.

Hồ sơ chất lượng

Những nhóm tài liệu thường cần thống nhất

Danh mục thực tế phụ thuộc hợp đồng, tiêu chuẩn và yêu cầu chủ đầu tư hoặc tổng thầu. Các nhóm dưới đây là khung trao đổi đầu vào.

01 · Hồ sơ bản vẽ

Danh mục bản vẽ, phiên bản phê duyệt và thay đổi được kiểm soát.

02 · Hồ sơ vật liệu

Tài liệu nhận diện, quy cách và chứng từ theo yêu cầu của dự án.

03 · Biên bản kích thước

Kết quả kiểm tra hình học, dung sai hoặc các kích thước trọng yếu.

04 · Hồ sơ liên kết

Biên bản hoặc báo cáo kiểm tra theo phương pháp đã được thống nhất.

05 · Hồ sơ sơn

Thông tin hệ sơn, tình trạng bề mặt và kết quả kiểm tra cần lưu.

06 · Hồ sơ giao nhận

Danh sách cấu kiện, biên bản giao hàng và tài liệu nghiệm thu liên quan.

Đầu vào từ khách hàng

Chốt yêu cầu chất lượng trước khi bắt đầu sản xuất

Càng làm rõ sớm, càng giảm nguy cơ phải sửa hồ sơ hoặc cấu kiện ở giai đoạn muộn.

1Bản vẽ và phiên bản được phép dùng cho sản xuất.
2Tiêu chuẩn, dung sai và yêu cầu nghiệm thu.
3Yêu cầu vật liệu, liên kết, sơn và nhận diện.
4Danh mục biểu mẫu, báo cáo và điểm chứng kiến.
5Quy trình phê duyệt thay đổi và xử lý không phù hợp.
Câu hỏi thường gặp

Những điểm khách hàng nên hỏi trước khi ký phạm vi

Các câu hỏi này giúp hai bên thống nhất cách kiểm soát và bộ hồ sơ cần bàn giao.

KECEN có áp dụng một ITP cố định cho mọi dự án không?

Không nên. ITP cần được điều chỉnh theo bản vẽ, tiêu chuẩn, hợp đồng, loại cấu kiện và yêu cầu nghiệm thu của từng dự án.

Khi nào khách hàng hoặc tư vấn cần chứng kiến?

Các điểm Hold hoặc Witness phải được xác định trước trong ITP, cùng thời gian thông báo và người có quyền xác nhận.

Nếu phát hiện điểm không phù hợp thì xử lý thế nào?

Điểm chưa phù hợp cần được nhận diện, đánh giá, phê duyệt phương án xử lý và kiểm tra lại trước khi đóng hồ sơ hoặc chuyển bước.

Bộ hồ sơ giao hàng gồm những gì?

Danh mục chính xác được chốt theo hợp đồng. Thông thường cần thống nhất danh sách cấu kiện, biên bản giao nhận và các báo cáo kiểm tra thuộc phạm vi bàn giao.

Yêu cầu QA/QC dự án

Gửi tiêu chuẩn, ITP hoặc yêu cầu hồ sơ để KECEN rà soát

KECEN sẽ phối hợp làm rõ điểm kiểm tra, trách nhiệm, tiêu chí chấp nhận và bộ hồ sơ đầu ra trước khi triển khai.